Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.402 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.986 | 30.106 | 31.310 | 31.310 |
| - | - | - | .09 | ||
| AUD | Đô Úc | 8.89 | 8.0 | 9.9 | 9.9 |
| CAD | Đô Canada | 8.40 | 8. | 9.29 | 9.29 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 2.8 | - | .800 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.853 | - | 3.943 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.187 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.860 | - | 35.920 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.439 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,50 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 280,61 |
| JPY | Yên Nhật | 161,06 | 161,87 | 168,98 | 168,98 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,75 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,07 | - | 17,72 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.725 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.895 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.223 | - | 15.741 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 434,66 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.870 |
| SGD | Đô Singapore | 20.078 | 20.209 | 20.855 | 20.855 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 791 | - | 826 |
| - | - | - | 584 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 855,31 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.642 |
| Cập nhật lúc 16:35:05 04/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

