Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.404 | 26.404 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.072 | 30.193 | 31.329 | 31.329 |
| - | - | - | 7. | ||
| AUD | Đô Úc | 18.44 | 18.544 | 1.11 | 1.11 |
| CAD | Đô Canada | 18.54 | 18.77 | 1. | 1. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .4 | - | .848 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.858 | - | 3.939 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.952 | - | 35.933 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.440 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,50 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 280,88 |
| JPY | Yên Nhật | 161,19 | 162 | 168,74 | 168,74 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,15 | - | 17,76 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.685 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.884 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.253 | - | 15.736 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 437,34 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.873 |
| SGD | Đô Singapore | 20.101 | 20.232 | 20.831 | 20.831 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 825 |
| - | - | - | 583 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 856,52 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.643 |
| Cập nhật lúc 15:25:06 05/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

