Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 10-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 10-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 10-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.090 | 26.120 | 26.367 | 26.367 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.353 | 30.475 | 31.598 | 31.598 |
| - | - | - | 7.1 | ||
| AUD | Đô Úc | 18.622 | 18.7 | 1.1 | 1.1 |
| CAD | Đô Canada | 18.81 | 18.28 | 1.616 | 1.616 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .8 | - | .6 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.821 | - | 3.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.226 |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.268 | - | 36.459 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.437 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,55 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 284,04 |
| JPY | Yên Nhật | 164,10 | 164,93 | 171,35 | 171,35 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,84 | - | 18,47 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.853 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.895 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.438 | - | 15.991 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 442,39 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.901 |
| SGD | Đô Singapore | 20.299 | 20.432 | 21.121 | 21.121 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 802 | - | 839 |
| - | - | - | 593 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 856,40 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.629 |
| Cập nhật lúc 08:00:05 09/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 18/06/2026

