Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.373 | 26.373 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.363 | 30.485 | 31.608 | 31.608 |
| - | - | - | 7.0 | ||
| AUD | Đô Úc | 1.4 | 1.771 | 1.444 | 1.444 |
| CAD | Đô Canada | 1.42 | 1. | 1.4 | 1.4 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .27 | - | 4.401 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.839 | - | 3.913 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.244 |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.269 | - | 36.459 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.442 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,55 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 284,67 |
| JPY | Yên Nhật | 163,86 | 164,69 | 171,10 | 171,10 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,77 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,73 | - | 18,36 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.851 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.925 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.424 | - | 15.976 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 448,29 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.917 |
| SGD | Đô Singapore | 20.290 | 20.423 | 21.112 | 21.112 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 796 | - | 833 |
| - | - | - | 592 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 860,78 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.634 |
| Cập nhật lúc 16:35:06 11/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 18/06/2026

