Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.379 | 26.379 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.310 | 30.432 | 31.553 | 31.553 |
| - | - | - | .0 | ||
| AUD | Đô Úc | 18.5 | 18.14 | 1.84 | 1.84 |
| CAD | Đô Canada | 18.801 | 18.15 | 1.0 | 1.0 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .05 | - | 4. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.844 | - | 3.915 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.248 |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.063 | - | 36.245 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.443 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,55 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 281,85 |
| JPY | Yên Nhật | 163,30 | 164,12 | 170,51 | 170,51 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,77 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,49 | - | 18,12 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.849 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.936 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.404 | - | 15.955 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 440,14 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.920 |
| SGD | Đô Singapore | 20.226 | 20.359 | 21.046 | 21.046 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 798 | - | 834 |
| - | - | - | 592 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 859,25 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.632 |
| Cập nhật lúc 16:35:05 12/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 18/06/2026

