Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.387 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.050 | 30.170 | 31.281 | 31.281 |
| - | - | - | .3 | ||
| AUD | Đô Úc | .2 | .3 | 9.23 | 9.23 |
| CAD | Đô Canada | .0 | . | 9.60 | 9.60 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.09 | - | 3.33 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.843 | - | 3.913 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.192 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.687 | - | 35.857 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.444 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,53 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 280,13 |
| JPY | Yên Nhật | 162,19 | 163,01 | 169,35 | 169,35 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,77 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,33 | - | 17,95 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.787 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.895 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.182 | - | 15.726 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 436,77 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.852 |
| SGD | Đô Singapore | 20.147 | 20.279 | 20.963 | 20.963 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 795 | - | 831 |
| - | - | - | 590 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 854,68 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.605 |
| Cập nhật lúc 16:35:03 18/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

