Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.389 | 26.389 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.985 | 30.105 | 31.214 | 31.214 |
| - | - | - | .4 | ||
| AUD | Đô Úc | 8.6 | 8.456 | .6 | .6 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8.840 | .54 | .54 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .5 | - | 4.046 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.844 | - | 3.914 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.205 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.752 | - | 35.924 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.445 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,53 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 279,39 |
| JPY | Yên Nhật | 161,88 | 162,70 | 169,03 | 169,03 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,33 | - | 17,95 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.775 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.912 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.156 | - | 15.699 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 437,68 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.872 |
| SGD | Đô Singapore | 20.123 | 20.255 | 20.938 | 20.938 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 829 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 855,84 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.619 |
| Cập nhật lúc 16:45:11 19/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

