Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.180 | 26.391 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.958 | 30.078 | 31.185 | 31.185 |
| - | - | - | 7.17 | ||
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.47 | 19.17 | 19.17 |
| CAD | Đô Canada | 1.74 | 1.47 | 19. | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .44 | - | .91 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.845 | - | 3.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.192 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.765 | - | 35.938 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.445 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,52 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 277,96 |
| JPY | Yên Nhật | 162,15 | 162,97 | 169,31 | 169,31 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,34 | - | 17,96 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,25 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.757 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.909 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.162 | - | 15.705 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 436,39 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.870 |
| SGD | Đô Singapore | 20.139 | 20.271 | 20.954 | 20.954 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 795 | - | 832 |
| - | - | - | 589 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 852,24 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.609 |
| Cập nhật lúc 16:45:04 20/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

