Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.180 | 26.391 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.033 | 30.154 | 31.295 | 31.295 |
| - | - | - | 7.37 | ||
| AUD | Đô Úc | 8.2 | 8. | .2 | .2 |
| CAD | Đô Canada | 8.78 | 8.86 | .6 | .6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 32. | - | 3.2 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.845 | - | 3.916 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.198 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.908 | - | 36.085 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.445 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,53 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 278,75 |
| JPY | Yên Nhật | 162,20 | 163,02 | 169,36 | 169,36 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,76 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,34 | - | 17,96 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.795 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.915 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.240 | - | 15.785 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 437,79 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.889 |
| SGD | Đô Singapore | 20.178 | 20.310 | 20.995 | 20.995 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 797 | - | 834 |
| - | - | - | 589 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 855,19 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.631 |
| Cập nhật lúc 16:55:04 21/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

