Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 21-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 21-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.361 | 26.361 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.400 | 30.523 | 31.647 | 31.647 |
| - | - | - | 7. | ||
| AUD | Đô Úc | 1. | 1.42 | 1. | 1. |
| CAD | Đô Canada | 1.726 | 1. | 1.24 | 1.24 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .14 | - | 4.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.783 | - | 3.880 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.244 |
| GBP | Bảng Anh | - | 35.114 | - | 36.299 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.442 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,57 |
| JPY | Yên Nhật | 161,96 | 162,78 | 169,12 | 169,12 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,80 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,73 | - | 18,37 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.754 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.855 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.287 | - | 15.835 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 448,86 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.936 |
| SGD | Đô Singapore | 20.250 | 20.383 | 21.070 | 21.070 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 811 | - | 849 |
| - | - | - | 601 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 848,34 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.638 |
| Cập nhật lúc 16:45:10 14/04/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

