Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 22-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 22-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 22-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.120 26.150 26.361 26.361
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.000 - - -
USD (1,2) Đô Mỹ 24.200 - - -
EUR Euro 30.400 30.523 31.647 31.647
- - - 7.0
AUD Đô Úc 1.0 1.4 1.0 1.0
CAD Đô Canada 1.76 1. 1.4 1.4
CHF Franc Thụy Sĩ - .14 - 4.04
CNY Nhân dân tệ - 3.783 - 3.880
DKK Krone Đan Mạch - - - 4.244
GBP Bảng Anh - 35.114 - 36.299
HKD Đô Hồng Kông - - - 3.442
IDR Rupiah Indonesia - - - 1,57
JPY Yên Nhật 161,96 162,78 169,12 169,12
KHR Riel Campuchia - - - 6,80
KRW Won Hàn Quốc - 17,73 - 18,37
LAK Kip Lào - - - 1,24
MYR Ringgit Malaysia - - - 6.754
NOK Krone Na Uy - - - 2.855
NZD Đô New Zealand - 15.287 - 15.835
PHP Peso Philippine - - - 448,86
SEK Krona Thụy Điển - - - 2.936
SGD Đô Singapore 20.250 20.383 21.070 21.070
THB Baht Thái Lan - 811 - 849
- - - 601
TWD Đài Tệ - - - 848,34
ZAR Rand Nam Phi - - - 1.638
Cập nhật lúc 16:45:10 14/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ