Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 23-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 23-04-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 23-04-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt Bán chuyển khoản
USD (50,100) Đô Mỹ 26.110 26.140 26.360 26.360
USD (5,10,20) Đô Mỹ 26.000 - - -
USD (1,2) Đô Mỹ 24.200 - - -
EUR Euro 30.157 30.278 31.393 31.393
- - - .36
AUD Đô Úc 1.5 1.525 1.1 1.1
CAD Đô Canada 1.2 1.56 1.65 1.65
CHF Franc Thụy Sĩ - 33.23 - 3.13
CNY Nhân dân tệ - 3.812 - 3.907
DKK Krone Đan Mạch - - - 4.222
GBP Bảng Anh - 34.984 - 36.165
HKD Đô Hồng Kông - - - 3.440
IDR Rupiah Indonesia - - - 1,56
INR Rupee Ấn Độ - - - 286,45
JPY Yên Nhật 161,14 161,95 168,26 168,26
KHR Riel Campuchia - - - 6,79
KRW Won Hàn Quốc - 17,73 - 18,36
LAK Kip Lào - - - 1,25
MYR Ringgit Malaysia - - - 6.788
NOK Krone Na Uy - - - 2.899
NZD Đô New Zealand - 15.242 - 15.788
PHP Peso Philippine - - - 446,39
SEK Krona Thụy Điển - - - 2.926
SGD Đô Singapore 20.163 20.295 20.980 20.980
THB Baht Thái Lan - 797 - 834
TWD Đài Tệ - - - 856,30
ZAR Rand Nam Phi - - - 1.632
Cập nhật lúc 16:35:06 23/04/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ