Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.390 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.956 | 30.076 | 31.255 | 31.255 |
| - | - | - | .1 | ||
| AUD | Đô Úc | 18. | 18.9 | 19.106 | 19.106 |
| CAD | Đô Canada | 18.6 | 18.88 | 19. | 19. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .081 | - | .00 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.841 | - | 3.928 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.193 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.887 | - | 35.920 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.443 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,53 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 279,65 |
| JPY | Yên Nhật | 162 | 162,82 | 169,85 | 169,85 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,75 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,26 | - | 17,91 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.793 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.919 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.175 | - | 15.680 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 437,41 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.886 |
| SGD | Đô Singapore | 20.156 | 20.288 | 20.920 | 20.920 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 826 |
| - | - | - | 587 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 855,55 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.633 |
| Cập nhật lúc 07:50:05 23/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

