Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.394 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.049 | 30.170 | 31.376 | 31.376 |
| AUD | Đô Úc | .7 | .595 | 9.7 | 9.7 |
| CAD | Đô Canada | .6 | . | 9.5 | 9.5 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.76 | - | 3.7 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.9 | - | 3.93 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.199 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.977 | - | 36.040 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.441 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,52 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 282,01 |
| JPY | Yên Nhật | 161,88 | 162,69 | 169,85 | 169,85 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,25 | - | 17,91 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.797 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.917 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.164 | - | 15.680 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 438,25 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.900 |
| SGD | Đô Singapore | 20.172 | 20.304 | 20.953 | 20.953 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 791 | - | 826 |
| - | - | - | 585 | ||
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 858,12 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.645 |
| Cập nhật lúc 16:35:03 26/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

