Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 27-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 27-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 27-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.390 | 26.390 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.084 | 30.204 | 31.340 | 31.340 |
| AUD | Đô Úc | 18.5 | 18.55 | 19. | 19. |
| CAD | Đô Canada | 18.09 | 18.8 | 19.8 | 19.8 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .0 | - | .990 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .85 | - | .9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.199 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.965 | - | 35.946 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,01 | 162,83 | 169,60 | 169,60 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,27 | - | 17,89 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.917 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.181 | - | 15.662 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.900 |
| SGD | Đô Singapore | 20.219 | 20.351 | 20.954 | 20.954 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 792 | - | 825 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 858,12 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.645 |
| Cập nhật lúc 08:00:05 27/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

