Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 28-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 28-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 28-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.393 | 26.393 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 30.050 | 30.171 | 31.378 | 31.378 |
| AUD | Đô Úc | 8. | 8.3 | 9. | 9. |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8.7 | 9. | 9. |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.00 | - | 33.99 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.89 | - | 3.938 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.199 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.898 | - | 35.960 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.439 |
| JPY | Yên Nhật | 161,61 | 162,42 | 169,57 | 169,57 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,36 | - | 18,02 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.911 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.262 | - | 15.781 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.900 |
| SGD | Đô Singapore | 20.188 | 20.320 | 20.969 | 20.969 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 793 | - | 829 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 858,15 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.642 |
| Cập nhật lúc 08:15:08 28/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

