Tỷ giá ngoại tệ ACB ngày 29-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 29-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng ACB ngày 29-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.090 | 26.120 | 26.395 | 26.395 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 26.000 | - | - | - |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.200 | - | - | - |
| EUR | Euro | 29.990 | 30.111 | 31.315 | 31.315 |
| AUD | Đô Úc | 1.20 | 1.0 | 19.11 | 19.11 |
| CAD | Đô Canada | 1.2 | 1. | 19.1 | 19.1 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.02 | - | 3.020 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.1 | - | 3.90 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | - | - | 4.199 |
| GBP | Bảng Anh | - | 34.768 | - | 35.826 |
| HKD | Đô Hồng Kông | - | - | - | 3.437 |
| IDR | Rupiah Indonesia | - | - | - | 1,51 |
| INR | Rupee Ấn Độ | - | - | - | 279,96 |
| JPY | Yên Nhật | 161,48 | 162,29 | 169,43 | 169,43 |
| KHR | Riel Campuchia | - | - | - | 6,74 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 17,34 | - | 18 |
| LAK | Kip Lào | - | - | - | 1,24 |
| MYR | Ringgit Malaysia | - | - | - | 6.768 |
| NOK | Krone Na Uy | - | - | - | 2.910 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.451 | - | 15.977 |
| PHP | Peso Philippine | - | - | - | 438,42 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | - | - | 2.911 |
| SGD | Đô Singapore | 20.149 | 20.281 | 20.929 | 20.929 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 791 | - | 826 |
| TWD | Đài Tệ | - | - | - | 856,86 |
| ZAR | Rand Nam Phi | - | - | - | 1.652 |
| Cập nhật lúc 16:40:05 29/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

