Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 01-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.104 26.124 26.394
EUR Euro 30.081 30.202 31.404
AUD Đô Úc 18.550 18.624 19.228
CAD Đô Canada 18.712 18.787 19.370
CHF Franc Thụy Sĩ .0 .10 .19
DKK Krone Đan Mạch - .0 .15
GBP Bảng Anh .6 .90 5.9
HKD Đô Hồng Kông .9 .0 .0
JPY Yên Nhật 161,14 161,79 169,21
KRW Won Hàn Quốc - 16,67 18,29
NOK Krone Na Uy - 2.791 2.908
NZD Đô New Zealand - 15.477 16.026
SEK Krona Thụy Điển - 2.793 2.901
SGD Đô Singapore 20.242 20.323 20.920
THB Baht Thái Lan 788 791 826
Cập nhật lúc 18:55:05 01/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ