Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 02-06-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.108 26.128 26.398
EUR Euro 30.054 30.175 31.377
AUD Đô Úc 18.496 18.570 19.174
CAD Đô Canada 18.665 18.740 19.320
CHF Franc Thụy Sĩ .881 .01 .55
DKK Krone Đan Mạch - .00 .1
GBP Bảng Anh .1 .1 5.65
HKD Đô Hồng Kông .8 .0 .0
JPY Yên Nhật 160,98 161,63 169,03
KRW Won Hàn Quốc - 16,70 18,32
NOK Krone Na Uy - 2.781 2.896
NZD Đô New Zealand - 15.332 15.878
SEK Krona Thụy Điển - 2.776 2.884
SGD Đô Singapore 20.231 20.312 20.908
THB Baht Thái Lan 788 791 826
Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ