Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 03-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 03-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.112 | 26.132 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.038 | 30.159 | 31.349 |
| AUD | Đô Úc | 18.540 | 18.614 | 19.211 |
| CAD | Đô Canada | 18.675 | 18.750 | 19.323 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .84 | .7 | . |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.8 | 4.68 |
| GBP | Bảng Anh | 4.8 | 4.4 | 5.7 |
| HKD | Đô Hồng Kông | . | . | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 160,72 | 161,37 | 168,91 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,63 | 18,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.781 | 2.896 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.353 | 15.893 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.772 | 2.879 |
| SGD | Đô Singapore | 20.215 | 20.296 | 20.884 |
| THB | Baht Thái Lan | 786 | 789 | 823 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 03/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 04/06/2026

