Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.112 | 26.132 | 26.402 |
| EUR | Euro | 29.987 | 30.107 | 31.296 |
| AUD | Đô Úc | 18.408 | 18.482 | 19.077 |
| CAD | Đô Canada | 18.599 | 18.674 | 19.243 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.74 | 2.5 | .75 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.21 | 4.1 |
| GBP | Bảng Anh | 4.75 | 4.44 | 5.4 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .2 | . | .42 |
| JPY | Yên Nhật | 160,75 | 161,40 | 168,94 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,53 | 18,11 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.771 | 2.884 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.197 | 15.735 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.753 | 2.857 |
| SGD | Đô Singapore | 20.163 | 20.244 | 20.830 |
| THB | Baht Thái Lan | 785 | 788 | 823 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

