Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.114 | 26.134 | 26.404 |
| EUR | Euro | 30.005 | 30.125 | 31.314 |
| AUD | Đô Úc | 18.383 | 18.457 | 19.052 |
| CAD | Đô Canada | 18.584 | 18.659 | 19.228 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .7 | . | .8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.0 | 4.6 |
| GBP | Bảng Anh | 4.707 | 4.846 | .86 |
| HKD | Đô Hồng Kông | . | .0 | .4 |
| JPY | Yên Nhật | 160,74 | 161,39 | 168,93 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,38 | 17,95 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.763 | 2.876 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.179 | 15.717 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.755 | 2.860 |
| SGD | Đô Singapore | 20.127 | 20.208 | 20.792 |
| THB | Baht Thái Lan | 785 | 788 | 823 |
| Cập nhật lúc 12:40:04 05/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

