Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 14-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 14-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.122 | 26.142 | 26.382 |
| EUR | Euro | 30.280 | 30.402 | 31.584 |
| AUD | Đô Úc | 18.735 | 18.810 | 19.404 |
| CAD | Đô Canada | 18.863 | 18.939 | 19.513 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .1 | .241 | 4.19 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4. | 4.21 |
| GBP | Bảng Anh | 4.995 | 5.1 | .14 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .295 | . | .42 |
| JPY | Yên Nhật | 162,87 | 163,52 | 170,92 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,94 | 18,59 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.816 | 2.935 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.368 | 15.903 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.775 | 2.880 |
| SGD | Đô Singapore | 20.338 | 20.420 | 21.005 |
| THB | Baht Thái Lan | 795 | 798 | 833 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 14/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

