Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 18-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.127 26.147 26.387
EUR Euro 30.019 30.140 31.317
AUD Đô Úc 18.413 18.487 19.075
CAD Đô Canada 18.793 18.868 19.438
CHF Franc Thụy Sĩ 3.5 3.99 33.9
DKK Krone Đan Mạch - 4.05 4.4
GBP Bảng Anh 34.4 34.55 35.5
HKD Đô Hồng Kông 3.95 3.30 3.44
JPY Yên Nhật 161,82 162,47 169,79
KRW Won Hàn Quốc - 16,80 18,43
NOK Krone Na Uy - 2.770 2.885
NZD Đô New Zealand - 15.099 15.630
SEK Krona Thụy Điển - 2.733 2.836
SGD Đô Singapore 20.197 20.278 20.856
THB Baht Thái Lan 784 787 822
Cập nhật lúc 18:55:05 18/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ