Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.129 | 26.149 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.105 | 30.226 | 31.405 |
| AUD | Đô Úc | 18.480 | 18.554 | 19.143 |
| CAD | Đô Canada | 18.811 | 18.887 | 19.458 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.960 | .092 | .02 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | .6 |
| GBP | Bảng Anh | .20 | .89 | .86 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .29 | .08 | .2 |
| JPY | Yên Nhật | 161,76 | 162,41 | 169,73 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,84 | 18,48 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.786 | 2.903 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.182 | 15.714 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.752 | 2.856 |
| SGD | Đô Singapore | 20.230 | 20.311 | 20.891 |
| THB | Baht Thái Lan | 789 | 792 | 826 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

