Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.131 | 26.151 | 26.391 |
| EUR | Euro | 29.994 | 30.114 | 31.292 |
| AUD | Đô Úc | 18.338 | 18.412 | 18.999 |
| CAD | Đô Canada | 18.799 | 18.874 | 19.445 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 3.1 | 33.8 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .0 | .160 |
| GBP | Bảng Anh | 3.6 | 3.83 | 3.88 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3. | 3.30 | 3. |
| JPY | Yên Nhật | 161,76 | 162,41 | 169,73 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,72 | 18,34 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.781 | 2.898 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.089 | 15.620 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.745 | 2.853 |
| SGD | Đô Singapore | 20.187 | 20.268 | 20.846 |
| THB | Baht Thái Lan | 786 | 789 | 823 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

