Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.141 | 26.161 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.084 | 30.205 | 31.384 |
| AUD | Đô Úc | 18.490 | 18.564 | 19.153 |
| CAD | Đô Canada | 18.818 | 18.894 | 19.465 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .9 | .6 | .965 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | . | .17 |
| GBP | Bảng Anh | .7 | .9 | 5.9 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .96 | .9 | . |
| JPY | Yên Nhật | 162 | 162,65 | 169,99 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,85 | 18,49 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.790 | 2.907 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.206 | 15.739 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.773 | 2.878 |
| SGD | Đô Singapore | 20.267 | 20.348 | 20.930 |
| THB | Baht Thái Lan | 789 | 792 | 827 |
| Cập nhật lúc 18:55:05 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

