Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026

Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 25-05-2026

Đơn vị: đồng
Ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán tiền mặt
USD Đô Mỹ 26.142 26.162 26.392
EUR Euro 30.104 30.225 31.404
AUD Đô Úc 18.521 18.595 19.184
CAD Đô Canada 18.747 18.822 19.390
CHF Franc Thụy Sĩ .10 .2 4.1
DKK Krone Đan Mạch - 4.0 4.1
GBP Bảng Anh 4.90 .04 .01
HKD Đô Hồng Kông .29 .0 .42
JPY Yên Nhật 161,98 162,63 169,97
KRW Won Hàn Quốc - 16,74 18,35
NOK Krone Na Uy - 2.788 2.905
NZD Đô New Zealand - 15.235 15.769
SEK Krona Thụy Điển - 2.783 2.889
SGD Đô Singapore 20.284 20.365 20.947
THB Baht Thái Lan 793 796 831
Cập nhật lúc 18:55:03 25/05/2026

TIN TỶ GIÁ NGOẠI TỆ