Tỷ giá ngoại tệ Agribank ngày 26-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 26-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Agribank ngày 26-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.144 | 26.164 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.109 | 30.230 | 31.409 |
| AUD | Đô Úc | 18.546 | 18.620 | 19.210 |
| CAD | Đô Canada | 18.747 | 18.822 | 19.390 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .0 | .15 | .11 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | .08 | .177 |
| GBP | Bảng Anh | .8 | 5.078 | .087 |
| HKD | Đô Hồng Kông | .5 | .08 | . |
| JPY | Yên Nhật | 161,90 | 162,55 | 169,87 |
| KRW | Won Hàn Quốc | - | 16,75 | 18,36 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.794 | 2.911 |
| NZD | Đô New Zealand | - | 15.196 | 15.729 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.784 | 2.889 |
| SGD | Đô Singapore | 20.284 | 20.365 | 20.947 |
| THB | Baht Thái Lan | 790 | 793 | 828 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 26/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

