Tỷ giá ngoại tệ BIDV ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.114 | 26.114 | 26.394 |
| USD (10,20) | Đô Mỹ | 25.070 | - | - |
| USD (1,2,5) | Đô Mỹ | 25.070 | - | - |
| EUR | Euro | 30.200 | 30.224 | 31.546 |
| AUD | Đô Úc | 8.8 | 8.6 | 9.8 |
| CAD | Đô Canada | 8.40 | 8.800 | 9.49 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .9 | .6 | 4.8 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .8 | .9 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.041 | 4.167 |
| GBP | Bảng Anh | 34.868 | 34.962 | 36.028 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.296 | 3.306 | 3.431 |
| JPY | Yên Nhật | 160,80 | 161,09 | 170,14 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,16 | 16,85 | 18,26 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.643 | 88.650 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.214,15 | - | 6.986,39 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.801 | 2.889 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.392 | 15.535 | 15.935 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.905,92 | 7.245,60 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.802 | 2.889 |
| SGD | Đô Singapore | 20.211 | 20.274 | 20.995 |
| THB | Baht Thái Lan | 772,31 | 781,85 | 833,59 |
| TWD | Đài Tệ | 759,38 | - | 916,39 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 19/06/2026

