Tỷ giá ngoại tệ BIDV ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.128 | 26.128 | 26.398 |
| USD (10,20) | Đô Mỹ | 25.083 | - | - |
| USD (1,2,5) | Đô Mỹ | 25.083 | - | - |
| EUR | Euro | 30.207 | 30.231 | 31.540 |
| AUD | Đô Úc | 8.58 | 8.5 | 9.2 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8. | 9.3 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.88 | 33.29 | 3.3 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.82 | 3.95 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.042 | 4.167 |
| GBP | Bảng Anh | 34.906 | 35.000 | 36.067 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.298 | 3.308 | 3.432 |
| JPY | Yên Nhật | 160,63 | 160,92 | 169,94 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 16,01 | 16,70 | 18,08 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.670 | 88.645 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.218,19 | - | 6.988,24 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.797 | 2.883 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.333 | 15.475 | 15.867 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.910,04 | 7.247,13 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.794 | 2.880 |
| SGD | Đô Singapore | 20.213 | 20.276 | 20.990 |
| THB | Baht Thái Lan | 773,05 | 782,60 | 834,84 |
| TWD | Đài Tệ | 757,20 | - | 913,39 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 13/06/2026

