Tỷ giá ngoại tệ BIDV ngày 03-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 03-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV ngày 03-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.122 | 26.122 | 26.402 |
| USD (10,20) | Đô Mỹ | 25.078 | - | - |
| USD (1,2,5) | Đô Mỹ | 25.078 | - | - |
| EUR | Euro | 30.142 | 30.166 | 31.482 |
| AUD | Đô Úc | 1.53 | 1.04 | 1.3 |
| CAD | Đô Canada | 1. | 1.5 | 1.33 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.03 | 33.140 | 33.0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.4 | 3.55 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.034 | 4.159 |
| GBP | Bảng Anh | 34.850 | 34.944 | 36.011 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.301 | 3.311 | 3.436 |
| JPY | Yên Nhật | 160,55 | 160,84 | 169,87 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,98 | 16,67 | 18,06 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.728 | 88.739 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.191,25 | - | 6.962,26 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.790 | 2.877 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.238 | 15.379 | 15.769 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.912,76 | 7.252,67 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.776 | 2.863 |
| SGD | Đô Singapore | 20.170 | 20.233 | 20.947 |
| THB | Baht Thái Lan | 768,15 | 777,64 | 829,59 |
| TWD | Đài Tệ | 757,67 | - | 914,30 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 03/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

