Tỷ giá ngoại tệ BIDV ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng BIDV ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.124 | 26.124 | 26.404 |
| USD (10,20) | Đô Mỹ | 25.080 | - | - |
| USD (1,2,5) | Đô Mỹ | 25.080 | - | - |
| EUR | Euro | 30.127 | 30.151 | 31.466 |
| AUD | Đô Úc | .37 | .5 | 9.29 |
| CAD | Đô Canada | .9 | .79 | 9.29 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33. | 33. | 33.99 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.2 | 3.95 |
| DKK | Krone Đan Mạch | - | 4.031 | 4.157 |
| GBP | Bảng Anh | 34.794 | 34.888 | 35.952 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.300 | 3.310 | 3.435 |
| JPY | Yên Nhật | 160,42 | 160,71 | 169,73 |
| KRW | Won Hàn Quốc | 15,79 | 16,47 | 17,85 |
| KWD | Đồng Dinar | - | 83.637 | 88.643 |
| LAK | Kip Lào | - | 0,92 | 1,27 |
| MYR | Ringgit Malaysia | 6.106,87 | - | 6.867,32 |
| NOK | Krone Na Uy | - | 2.774 | 2.861 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.132 | 15.273 | 15.661 |
| SAR | Rian Ả-Rập-Xê-Út | - | 6.906,56 | 7.246,23 |
| SEK | Krona Thụy Điển | - | 2.767 | 2.854 |
| SGD | Đô Singapore | 20.105 | 20.168 | 20.881 |
| THB | Baht Thái Lan | 770,16 | 779,67 | 831,51 |
| TWD | Đài Tệ | 756,30 | - | 912,66 |
| Cập nhật lúc 15:30:04 05/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

