Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.100 | 26.130 | 26.394 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.950 | 26.130 | 26.394 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.624 | 26.130 | 26.394 |
| EUR | Euro | 30.152 | 30.242 | 31.471 |
| AUD | Đô Úc | 1.7 | 1.631 | 1.330 |
| CAD | Đô Canada | 1.73 | 1.7 | 1.6 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.1 | 33.1 | 3. |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.13 | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 34.909 | 34.979 | 36.100 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.311 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 162,24 | 162,73 | 168,53 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.416 | 15.493 | 16.055 |
| SGD | Đô Singapore | 20.242 | 20.303 | 21.052 |
| THB | Baht Thái Lan | 774 | 793 | 844 |
| Cập nhật lúc 17:00:07 01/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

