Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 02-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 02-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 02-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.398 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.398 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.398 |
| EUR | Euro | 30.153 | 30.243 | 31.465 |
| AUD | Đô Úc | 18.51 | 18.17 | 1.11 |
| CAD | Đô Canada | 18.708 | 18.7 | 1.15 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .08 | .11 | .01 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .815 | . |
| GBP | Bảng Anh | 34.962 | 35.032 | 36.145 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.312 | 3.440 |
| JPY | Yên Nhật | 162,06 | 162,55 | 168,30 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.352 | 15.429 | 15.985 |
| SGD | Đô Singapore | 20.241 | 20.302 | 21.047 |
| THB | Baht Thái Lan | 775 | 794 | 845 |
| Cập nhật lúc 16:05:04 02/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

