Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 04-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 04-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 04-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.402 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.970 | 26.150 | 26.402 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.643 | 26.150 | 26.402 |
| EUR | Euro | 30.061 | 30.151 | 31.415 |
| AUD | Đô Úc | 18.4 | 18. | 1.1 |
| CAD | Đô Canada | 18.21 | 18. | 1.32 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.814 | 32.88 | 33.1 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.814 | 3.2 |
| GBP | Bảng Anh | 34.851 | 34.921 | 36.022 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.314 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 161,91 | 162,40 | 168,11 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.170 | 15.246 | 15.791 |
| SGD | Đô Singapore | 20.158 | 20.218 | 20.955 |
| THB | Baht Thái Lan | 773 | 792 | 842 |
| Cập nhật lúc 14:30:10 04/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

