Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 05-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 05-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 05-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.120 | 26.150 | 26.404 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.970 | 26.150 | 26.404 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.643 | 26.150 | 26.404 |
| EUR | Euro | 30.071 | 30.161 | 31.399 |
| AUD | Đô Úc | 8.4 | 8.4 | .5 |
| CAD | Đô Canada | 8. | 8.3 | .38 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.8 | 3.4 | 34.08 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | 3.0 |
| GBP | Bảng Anh | 34.832 | 34.902 | 36.006 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.316 | 3.443 |
| JPY | Yên Nhật | 161,87 | 162,36 | 168,08 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.149 | 15.225 | 15.771 |
| SGD | Đô Singapore | 20.128 | 20.188 | 20.925 |
| THB | Baht Thái Lan | 772 | 791 | 842 |
| Cập nhật lúc 13:40:07 05/06/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

