Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 11-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 11-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 11-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.373 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.373 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.373 |
| EUR | Euro | 30.435 | 30.526 | 31.667 |
| AUD | Đô Úc | 8.0 | 8.2 | .434 |
| CAD | Đô Canada | 8.2 | 8.82 | .22 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.30 | 33.34 | 34.43 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3. | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 35.192 | 35.262 | 36.385 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.316 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 164,79 | 165,28 | 170,96 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.355 | 15.432 | 15.973 |
| SGD | Đô Singapore | 20.371 | 20.432 | 21.161 |
| THB | Baht Thái Lan | 777 | 796 | 846 |
| Cập nhật lúc 14:30:06 11/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

