Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 12-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 12-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 12-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.379 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.960 | 26.140 | 26.379 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.633 | 26.140 | 26.379 |
| EUR | Euro | 30.402 | 30.493 | 31.639 |
| AUD | Đô Úc | 8.5 | 8.72 | .5 |
| CAD | Đô Canada | 8.887 | 8.44 | .587 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .2 | .27 | 4.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .78 | .7 |
| GBP | Bảng Anh | 35.010 | 35.080 | 36.205 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.316 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 164,24 | 164,73 | 170,44 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.357 | 15.434 | 15.979 |
| SGD | Đô Singapore | 20.313 | 20.374 | 21.106 |
| THB | Baht Thái Lan | 778 | 797 | 848 |
| Cập nhật lúc 17:00:07 12/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

