Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 13-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 13-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 13-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.361 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.980 | 26.160 | 26.361 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.652 | 26.160 | 26.361 |
| EUR | Euro | 30.282 | 30.373 | 31.434 |
| AUD | Đô Úc | 1.226 | 1.21 | 1. |
| CAD | Đô Canada | 1.6 | 1.71 | 1.37 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 32.7 | 32.1 | 33.2 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.71 | 3. |
| GBP | Bảng Anh | 34.780 | 34.850 | 36.002 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.317 | 3.451 |
| JPY | Yên Nhật | 162,25 | 162,74 | 168,53 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.067 | 15.142 | 15.687 |
| SGD | Đô Singapore | 20.281 | 20.342 | 21.081 |
| THB | Baht Thái Lan | 782 | 802 | 856 |
| Cập nhật lúc 16:55:09 13/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

