Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 14-04-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 14-04-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 14-04-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.361 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.980 | 26.160 | 26.361 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.652 | 26.160 | 26.361 |
| EUR | Euro | 30.543 | 30.635 | 31.705 |
| AUD | Đô Úc | 8.3 | 8.29 | 9.02 |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | 8.8 | 9.2 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.2 | 33.33 | 3.9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.8 | 3.9 |
| GBP | Bảng Anh | 35.097 | 35.167 | 36.330 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.316 | 3.450 |
| JPY | Yên Nhật | 162,92 | 163,41 | 169,22 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.235 | 15.311 | 15.862 |
| SGD | Đô Singapore | 20.345 | 20.406 | 21.147 |
| THB | Baht Thái Lan | 788 | 808 | 862 |
| Cập nhật lúc 14:50:18 14/04/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 08/06/2026

