Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 18-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 18-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 18-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.130 | 26.160 | 26.387 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.980 | 26.160 | 26.387 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.652 | 26.160 | 26.387 |
| EUR | Euro | 30.132 | 30.222 | 31.295 |
| AUD | Đô Úc | 1.96 | 1.1 | 19.21 |
| CAD | Đô Canada | 1.3 | 1.9 | 19.2 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.36 | 33.12 | 3.1 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.93 | 3.966 |
| GBP | Bảng Anh | 34.627 | 34.696 | 35.793 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.318 | 3.442 |
| JPY | Yên Nhật | 163 | 163,49 | 169,08 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.113 | 15.189 | 15.718 |
| SGD | Đô Singapore | 20.217 | 20.278 | 20.997 |
| THB | Baht Thái Lan | 772 | 791 | 841 |
| Cập nhật lúc 15:50:09 18/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

