Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 19-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 19-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 19-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.389 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.990 | 26.170 | 26.389 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.662 | 26.170 | 26.389 |
| EUR | Euro | 30.113 | 30.203 | 31.265 |
| AUD | Đô Úc | 8.4 | 8.478 | . |
| CAD | Đô Canada | 8.8 | 8.888 | .54 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | .4 | .6 | 4.4 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .7 | .7 |
| GBP | Bảng Anh | 34.747 | 34.816 | 35.906 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.319 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,84 | 163,33 | 168,86 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.114 | 15.190 | 15.714 |
| SGD | Đô Singapore | 20.209 | 20.270 | 20.982 |
| THB | Baht Thái Lan | 773 | 792 | 842 |
| Cập nhật lúc 16:30:05 19/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

