Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 20-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 20-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 20-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.990 | 26.170 | 26.391 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.662 | 26.170 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.050 | 30.140 | 31.183 |
| AUD | Đô Úc | 18.389 | 18. | 19.9 |
| CAD | Đô Canada | 18.87 | 18.883 | 19.1 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 3.81 | 3.917 | 33.9 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | 3.791 | 3.93 |
| GBP | Bảng Anh | 34.721 | 34.790 | 35.881 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.318 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,98 | 163,47 | 169,02 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.086 | 15.161 | 15.685 |
| SGD | Đô Singapore | 20.198 | 20.259 | 20.972 |
| THB | Baht Thái Lan | 771 | 790 | 840 |
| Cập nhật lúc 17:00:04 20/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

