Tỷ giá ngoại tệ Eximbank ngày 21-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 21-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng Eximbank ngày 21-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.391 |
| USD (5,10,20) | Đô Mỹ | 25.990 | 26.170 | 26.391 |
| USD (1,2) | Đô Mỹ | 24.662 | 26.170 | 26.391 |
| EUR | Euro | 30.121 | 30.211 | 31.255 |
| AUD | Đô Úc | 1.1 | 1.06 | 1.160 |
| CAD | Đô Canada | 1.2 | 1. | 1.1 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 2.1 | .07 | .0 |
| CNY | Nhân dân tệ | - | .00 | .72 |
| GBP | Bảng Anh | 34.850 | 34.920 | 36.015 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 2.500 | 3.318 | 3.441 |
| JPY | Yên Nhật | 162,93 | 163,42 | 168,96 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.158 | 15.234 | 15.761 |
| SGD | Đô Singapore | 20.233 | 20.294 | 21.008 |
| THB | Baht Thái Lan | 772 | 791 | 841 |
| Cập nhật lúc 14:35:05 21/05/2026 |
||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 06/06/2026

