Tỷ giá ngoại tệ GPBank ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng GPBank ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.080 | 26.110 | 26.394 | 26.394 |
| EUR | Euro | 29.842 | 30.133 | 31.341 | 31.341 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.634 | - | 19.254 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.778 | - | 19.423 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | 33.3 | - | 3.0 |
| GBP | Bảng Anh | - | 3.8 | - | 3. |
| JPY | Yên Nhật | - | 6,6 | - | 6, |
| SGD | Đô Singapore | - | 0.7 | - | 0.8 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 808 | - | 851 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

