Tỷ giá ngoại tệ GPBank ngày 31-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 31-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng GPBank ngày 31-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.110 | 26.140 | 26.395 | 26.395 |
| EUR | Euro | 29.922 | 30.214 | 31.357 | 31.357 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.593 | - | 19.192 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.845 | - | 19.459 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .22 | - | .6 |
| GBP | Bảng Anh | - | .922 | - | 5.929 |
| JPY | Yên Nhật | - | 62,6 | - | 69,5 |
| SGD | Đô Singapore | - | 2. | - | 2.95 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 809 | - | 851 |
| Cập nhật lúc 08:35:03 31/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

