Tỷ giá ngoại tệ GPBank ngày 24-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 24-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng GPBank ngày 24-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.150 | 26.180 | 26.390 | 26.390 |
| EUR | Euro | 29.899 | 30.190 | 31.209 | 31.209 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.587 | - | 19.206 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.867 | - | 19.482 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | .017 | - | .011 |
| GBP | Bảng Anh | - | .96 | - | .97 |
| JPY | Yên Nhật | - | 16, | - | 16,9 |
| SGD | Đô Singapore | - | 0.7 | - | 0.9 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 810 | - | 851 |
| Cập nhật lúc 18:55:04 24/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

