Tỷ giá ngoại tệ GPBank ngày 25-05-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 25-05-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng GPBank ngày 25-05-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD (50,100) | Đô Mỹ | 26.140 | 26.170 | 26.392 | 26.392 |
| EUR | Euro | 29.933 | 30.225 | 31.362 | 31.362 |
| AUD | Đô Úc | - | 18.634 | - | 19.236 |
| CAD | Đô Canada | - | 18.821 | - | 19.439 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | - | . | - | 4.45 |
| GBP | Bảng Anh | - | 5.9 | - | 6.5 |
| JPY | Yên Nhật | - | 6,6 | - | 69,9 |
| SGD | Đô Singapore | - | .54 | - | .969 |
| THB | Baht Thái Lan | - | 809 | - | 852 |
| Cập nhật lúc 18:55:03 25/05/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

