Tỷ giá ngoại tệ HSBC ngày 01-06-2026 - Cập nhật lúc 22:50:05 01-06-2026
Bảng tỷ giá ngoại tệ ngân hàng HSBC ngày 01-06-2026
Đơn vị: đồng
| Ngoại tệ | Tên ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán tiền mặt | Bán chuyển khoản |
|---|---|---|---|---|---|
| USD | Đô Mỹ | 26.161 | 26.161 | 26.393 | 26.393 |
| EUR | Euro | 29.987 | 30.035 | 31.162 | 31.162 |
| AUD | Đô Úc | 18.405 | 18.567 | 19.186 | 19.186 |
| CAD | Đô Canada | 18.557 | 18.759 | 19.307 | 19.307 |
| CHF | Franc Thụy Sĩ | 33.08 | 33.08 | 3.05 | 3.05 |
| GBP | Bảng Anh | 3.1 | 3.835 | 35.85 | 35.85 |
| HKD | Đô Hồng Kông | 3.0 | 3.305 | 3.0 | 3.0 |
| JPY | Yên Nhật | 10,8 | 11, | 1,83 | 1,83 |
| NZD | Đô New Zealand | 15.475 | 15.475 | 15.928 | 15.928 |
| SGD | Đô Singapore | 20.052 | 20.270 | 20.863 | 20.863 |
| THB | Baht Thái Lan | 780 | 780 | 834 | 834 |
| Cập nhật lúc 18:55:06 01/06/2026 |
|||||
Chi tiết Tỷ giá các Ngân hàng
Cập nhật lúc 08:00:24 05/06/2026

